ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "băn khoăn" (1件)
băn khoăn
日本語
動悩む
Nhưng điều khiến tôi băn khoăn lại nằm ở thời điểm áp dụng: Ngay từ năm 2027 có phải quá gấp?
しかし、私が懸念するのは適用時期だ。2027年からすぐにでは急すぎるのではないか?
類語検索結果 "băn khoăn" (1件)
nỗi băn khoăn
日本語
名懸念、悩み
Đó là nỗi băn khoăn đang lan rộng trong một thế hệ.
それはある世代に広がる懸念だ。
フレーズ検索結果 "băn khoăn" (2件)
Đó là nỗi băn khoăn đang lan rộng trong một thế hệ.
それはある世代に広がる懸念だ。
Nhưng điều khiến tôi băn khoăn lại nằm ở thời điểm áp dụng: Ngay từ năm 2027 có phải quá gấp?
しかし、私が懸念するのは適用時期だ。2027年からすぐにでは急すぎるのではないか?
